Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

花見 (はなみ) — ngắm hoa anh đào, hoa kiến

花はな見み ngắm hoa anh đào
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun suru verb

hanami

はなみ
Pitch はなみ[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 花見

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngắm hoa anh đào
  • hoa kiến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

花見する

はなみする

花見します

はなみします

Present negative

花見しない

はなみしない

花見しません

はなみしません

Past

花見した

はなみした

花見しました

はなみしました

Past negative

花見しなかった

はなみしなかった

花見しませんでした

はなみしませんでした

Te-form

花見して

はなみして

花見しまして

はなみしまして

Potential

花見できる

はなみできる

花見できます

はなみできます

Potential negative

花見できない

はなみできない

花見できません

はなみできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.