花見 (はなみ) — ngắm hoa anh đào, hoa kiến
花見
ngắm hoa anh đào
Lớp 1
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
hanami
はなみ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
はなみ[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 花見
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngắm hoa anh đào
- hoa kiến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
花見する はなみする |
花見します はなみします |
| Present negative |
花見しない はなみしない |
花見しません はなみしません |
| Past |
花見した はなみした |
花見しました はなみしました |
| Past negative |
花見しなかった はなみしなかった |
花見しませんでした はなみしませんでした |
| Te-form |
花見して はなみして |
花見しまして はなみしまして |
| Potential |
花見できる はなみできる |
花見できます はなみできます |
| Potential negative |
花見できない はなみできない |
花見できません はなみできません |