反則 (はんそく) — phạm lỗi, vi phạm, phản tắc

はんそく phạm lỗi
Tần suất #9135 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hansoku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phạm lỗi
  • vi phạm
  • phản tắc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.