犯罪者 (はんざいしゃ) — criminal, culprit
犯罪者
criminal
Ghi nhớ 犯罪者
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- criminal
- culprit