並列 (へいれつ) — song song, đặt cạnh nhau, tịnh liệt

へいれつ song song
Tần suất #8689 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

heiretsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • song song
  • đặt cạnh nhau
  • tịnh liệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.