変形 (へんけい) — biến dạng, biến hình

へんけい biến dạng
Tần suất #5772 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

henkei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biến dạng
  • biến hình

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.