偏見 (へんけん) — định kiến, thiên kiến

へんけん định kiến
Tần suất #4366 2 ký tự 漢語 kango noun

henken

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • định kiến
  • thiên kiến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.