被爆 (ひばく) — bị đánh bom, nhiễm phóng xạ bom, bị bom

ばく bị đánh bom
Tần suất #7978 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hibaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bị đánh bom
  • nhiễm phóng xạ bom
  • bị bom

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.