避難 (ひなん) — lánh nạn, sơ tán, tị nạn

なん lánh nạn
Tần suất #3776 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hinan

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lánh nạn
  • sơ tán
  • tị nạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.