比率 (ひりつ) — tỉ lệ, tỷ lệ, tỷ suất

りつ tỉ lệ
Tần suất #2574 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

hiritsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tỉ lệ
  • tỷ lệ
  • tỷ suất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.