疲労 (ひろう) — mệt mỏi, kiệt sức, bì lao

ろう mệt mỏi
Tần suất #4145 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hirou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mệt mỏi
  • kiệt sức
  • bì lao

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.