一息 (ひといき) — một hơi thở, phút nghỉ ngơi

ひといき một hơi thở
Tần suất #7239 Lớp 3 2 ký tự 和語 wago noun

hitoiki

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một hơi thở
  • phút nghỉ ngơi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.