本学 (ほんがく) — trường đại học này, bản trường, bản học

ほんがく trường đại học này
Tần suất #8467 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

hongaku

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trường đại học này
  • bản trường
  • bản học

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.