不都合 (ふつごう) — bất tiện, không thuận lợi, bất hợp lý

ごう bất tiện
Tần suất #8466 Lớp 4 3 ký tự 漢語 kango na-adjective

futsugou

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bất tiện
  • không thuận lợi
  • bất hợp lý

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.