本来 (ほんらい) — vốn dĩ, nguyên bản, bản lai

ほんらい vốn dĩ
Tần suất #1500 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

honrai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • vốn dĩ
  • nguyên bản
  • bản lai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.