舗装 (ほそう) — lát đường, trải nhựa

そう lát đường
Tần suất #8736 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hosou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lát đường
  • trải nhựa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.