包丁 (ほうちょう) — dao làm bếp, dao bếp

ほうちょう dao làm bếp
Tần suất #7522 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

houchou

Pitch ちょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dao làm bếp
  • dao bếp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.