Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

同調 (どうちょう) — sự đồng tình, sự đồng điệu, đồng điều

同どう調ちょう sự đồng tình
Tần suất #7523 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

douchou

どうちょう
Pitch どうちょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 同調

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự đồng tình
  • sự đồng điệu
  • đồng điều

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

同調する

どうちょうする

同調します

どうちょうします

Present negative

同調しない

どうちょうしない

同調しません

どうちょうしません

Past

同調した

どうちょうした

同調しました

どうちょうしました

Past negative

同調しなかった

どうちょうしなかった

同調しませんでした

どうちょうしませんでした

Te-form

同調して

どうちょうして

同調しまして

どうちょうしまして

Potential

同調できる

どうちょうできる

同調できます

どうちょうできます

Potential negative

同調できない

どうちょうできない

同調できません

どうちょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.