同調 (どうちょう) — sự đồng tình, sự đồng điệu, đồng điều
同調
sự đồng tình
Tần suất #7523
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
douchou
どうちょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
どうちょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 同調
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự đồng tình
- sự đồng điệu
- đồng điều
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
同調する どうちょうする |
同調します どうちょうします |
| Present negative |
同調しない どうちょうしない |
同調しません どうちょうしません |
| Past |
同調した どうちょうした |
同調しました どうちょうしました |
| Past negative |
同調しなかった どうちょうしなかった |
同調しませんでした どうちょうしませんでした |
| Te-form |
同調して どうちょうして |
同調しまして どうちょうしまして |
| Potential |
同調できる どうちょうできる |
同調できます どうちょうできます |
| Potential negative |
同調できない どうちょうできない |
同調できません どうちょうできません |