法令 (ほうれい) — pháp lệnh, pháp luật, luật lệ

ほうれい pháp lệnh
Tần suất #3754 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

hourei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pháp lệnh
  • pháp luật
  • luật lệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.