法的 (ほうてき) — pháp lý, thuộc luật pháp

ほうてき pháp lý
Tần suất #2258 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango na-adjective

houteki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • pháp lý
  • thuộc luật pháp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.