一月 (いちがつ) — tháng một, nhất nguyệt

いちがつ tháng một
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

ichigatsu

Pitch [4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng một
  • nhất nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.