Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一覧 (いちらん) — danh sách, bảng tổng quan, nhất lãm

一いち覧らん danh sách
Tần suất #1148 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ichiran

いちらん
Pitch いちらん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一覧

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • danh sách
  • bảng tổng quan
  • nhất lãm

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. たくさんの ことを ならべて、すぐ 見(み)られるように した もの。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一覧する

いちらんする

一覧します

いちらんします

Present negative

一覧しない

いちらんしない

一覧しません

いちらんしません

Past

一覧した

いちらんした

一覧しました

いちらんしました

Past negative

一覧しなかった

いちらんしなかった

一覧しませんでした

いちらんしませんでした

Te-form

一覧して

いちらんして

一覧しまして

いちらんしまして

Potential

一覧できる

いちらんできる

一覧できます

いちらんできます

Potential negative

一覧できない

いちらんできない

一覧できません

いちらんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.