Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

維持 (いじ) — duy trì, bảo tồn

維い持じ duy trì
Tần suất #852 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

iji

いじ
Pitch いじ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 維持

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • duy trì
  • bảo tồn

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いまの ようすを かえずに、つづける。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

維持する

いじする

維持します

いじします

Present negative

維持しない

いじしない

維持しません

いじしません

Past

維持した

いじした

維持しました

いじしました

Past negative

維持しなかった

いじしなかった

維持しませんでした

いじしませんでした

Te-form

維持して

いじして

維持しまして

いじしまして

Potential

維持できる

いじできる

維持できます

いじできます

Potential negative

維持できない

いじできない

維持できません

いじできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.