Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

活かす (いかす) — tận dụng, phát huy

活いかす tận dụng
Tần suất #3316 Lớp 2 3 ký tự godan verb (-su) transitive

ikasu

いかす
Pitch いかす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 活かす

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tận dụng
  • phát huy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

活かす

いかす

活かします

いかします

Present negative

活かさない

いかさない

活かしません

いかしません

Past

活かした

いかした

活かしました

いかしました

Past negative

活かさなかった

いかさなかった

活かしませんでした

いかしませんでした

Te-form

活かして

いかして

活かしまして

いかしまして

Potential

活かせる

いかせる

活かせます

いかせます

Potential negative

活かせない

いかせない

活かせません

いかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.