育児 (いくじ) — nuôi dạy trẻ, chăm sóc con cái, dục nhi

いく nuôi dạy trẻ
Tần suất #2487 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

ikuji

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nuôi dạy trẻ
  • chăm sóc con cái
  • dục nhi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.