Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

苛立つ (いらだつ) — bực bội, cáu kỉnh, bứt rứt

苛いら立だつ bực bội
Tần suất #9312 3 ký tự 混合 mixed godan verb (-tsu) intransitive

iradatsu

いらだつ
Pitch いらだつ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 苛立つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bực bội
  • cáu kỉnh
  • bứt rứt

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

苛立つ

いらだつ

苛立ちます

いらだちます

Present negative

苛立たない

いらだたない

苛立ちません

いらだちません

Past

苛立った

いらだった

苛立ちました

いらだちました

Past negative

苛立たなかった

いらだたなかった

苛立ちませんでした

いらだちませんでした

Te-form

苛立って

いらだって

苛立ちまして

いらだちまして

Potential

苛立てる

いらだてる

苛立てます

いらだてます

Potential negative

苛立てない

いらだてない

苛立てません

いらだてません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.