入り (いり) — sự đi vào, có chứa

sự đi vào
Tần suất #1635 Lớp 1 2 ký tự noun

iri

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đi vào
  • có chứa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.