移籍 (いせき) — chuyển nhượng, di tịch

せき chuyển nhượng
Tần suất #4688 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

iseki

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển nhượng
  • di tịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.