意匠 (いしょう) — thiết kế, kiểu dáng, ý tượng

しょう thiết kế
Tần suất #9642 2 ký tự 漢語 kango noun

ishou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thiết kế
  • kiểu dáng
  • ý tượng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.