Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

急ぐ (いそぐ) — vội vàng, gấp rút

急いそぐ vội vàng
Tần suất #2192 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-gu) intransitive transitive

isogu

いそぐ
Pitch いそぐ[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 急ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • vội vàng
  • gấp rút

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. じかんが ないので、はやく うごく。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

急ぐ

いそぐ

急ぎます

いそぎます

Present negative

急がない

いそがない

急ぎません

いそぎません

Past

急いだ

いそいだ

急ぎました

いそぎました

Past negative

急がなかった

いそがなかった

急ぎませんでした

いそぎませんでした

Te-form

急いで

いそいで

急ぎまして

いそぎまして

Potential

急げる

いそげる

急げます

いそげます

Potential negative

急げない

いそげない

急げません

いそげません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.