Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一周 (いっしゅう) — một vòng, nhất chu

一いっ周しゅう một vòng
Tần suất #6893 Lớp 4 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

isshuu

いっしゅう
Pitch いっしゅう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 一周

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • một vòng
  • nhất chu

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一周する

いっしゅうする

一周します

いっしゅうします

Present negative

一周しない

いっしゅうしない

一周しません

いっしゅうしません

Past

一周した

いっしゅうした

一周しました

いっしゅうしました

Past negative

一周しなかった

いっしゅうしなかった

一周しませんでした

いっしゅうしませんでした

Te-form

一周して

いっしゅうして

一周しまして

いっしゅうしまして

Potential

一周できる

いっしゅうできる

一周できます

いっしゅうできます

Potential negative

一周できない

いっしゅうできない

一周できません

いっしゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.