逸脱 (いつだつ) — đi chệch, lệch lạc, dật thoát

いつだつ đi chệch
Tần suất #6931 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

itsudatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi chệch
  • lệch lạc
  • dật thoát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.