時半 (じはん) — giờ rưỡi, rưỡi (giờ)
時半
giờ rưỡi
Ghi nhớ 時半
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giờ rưỡi
- rưỡi (giờ)
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ちょうどの 時間から 三十分 たった ときを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).