人口 (じんこう) — dân số, nhân khẩu

じんこう dân số
Tần suất #1150 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

jinkou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • dân số
  • nhân khẩu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.