尽力 (じんりょく) — nỗ lực, tận lực, cố gắng
尽力
nỗ lực
Tần suất #8238
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
jinryoku
じんりょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じんりょく[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 尽力
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nỗ lực
- tận lực
- cố gắng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
尽力する じんりょくする |
尽力します じんりょくします |
| Present negative |
尽力しない じんりょくしない |
尽力しません じんりょくしません |
| Past |
尽力した じんりょくした |
尽力しました じんりょくしました |
| Past negative |
尽力しなかった じんりょくしなかった |
尽力しませんでした じんりょくしませんでした |
| Te-form |
尽力して じんりょくして |
尽力しまして じんりょくしまして |
| Potential |
尽力できる じんりょくできる |
尽力できます じんりょくできます |
| Potential negative |
尽力できない じんりょくできない |
尽力できません じんりょくできません |