実践 (じっせん) — thực tiễn, thực hành

じっせん thực tiễn
Tần suất #1010 2 ký tự 混合 mixed noun · transitive · suru verb

jissen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thực tiễn
  • thực hành

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.