日月 (じつげつ) — nhật nguyệt, mặt trời và mặt trăng, ngày tháng

じつげつ nhật nguyệt
Tần suất #6189 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

jitsugetsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhật nguyệt
  • mặt trời và mặt trăng
  • ngày tháng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.