女児 (じょじ) — bé gái, nữ nhi

じょ bé gái
Tần suất #6828 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

joji

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bé gái
  • nữ nhi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.