情熱 (じょうねつ) — nhiệt huyết, đam mê, tình nhiệt

じょうねつ nhiệt huyết
Tần suất #3252 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

jounetsu

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhiệt huyết
  • đam mê
  • tình nhiệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.