譲渡 (じょうと) — chuyển nhượng, nhượng lại, nhượng độ

じょう chuyển nhượng
Tần suất #4282 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

jouto

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chuyển nhượng
  • nhượng lại
  • nhượng độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.