力強い (ちからづよい) — mạnh mẽ, đầy sức mạnh, vững vàng

ちからづよ mạnh mẽ
Tần suất #4281 Lớp 2 3 ký tự 和語 wago i-adjective

chikarazuyoi

Pitch [5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mạnh mẽ
  • đầy sức mạnh
  • vững vàng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.