Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

樹立 (じゅりつ) — thiết lập, thụ lập, lập nên

樹じゅ立りつ thiết lập
Tần suất #7800 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

juritsu

じゅりつ
Pitch じゅりつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 樹立

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thiết lập
  • thụ lập
  • lập nên

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

樹立する

じゅりつする

樹立します

じゅりつします

Present negative

樹立しない

じゅりつしない

樹立しません

じゅりつしません

Past

樹立した

じゅりつした

樹立しました

じゅりつしました

Past negative

樹立しなかった

じゅりつしなかった

樹立しませんでした

じゅりつしませんでした

Te-form

樹立して

じゅりつして

樹立しまして

じゅりつしまして

Potential

樹立できる

じゅりつできる

樹立できます

じゅりつできます

Potential negative

樹立できない

じゅりつできない

樹立できません

じゅりつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.