樹立 (じゅりつ) — thiết lập, thụ lập, lập nên
樹立
thiết lập
Tần suất #7800
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
juritsu
じゅりつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じゅりつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 樹立
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thiết lập
- thụ lập
- lập nên
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
樹立する じゅりつする |
樹立します じゅりつします |
| Present negative |
樹立しない じゅりつしない |
樹立しません じゅりつしません |
| Past |
樹立した じゅりつした |
樹立しました じゅりつしました |
| Past negative |
樹立しなかった じゅりつしなかった |
樹立しませんでした じゅりつしませんでした |
| Te-form |
樹立して じゅりつして |
樹立しまして じゅりつしまして |
| Potential |
樹立できる じゅりつできる |
樹立できます じゅりつできます |
| Potential negative |
樹立できない じゅりつできない |
樹立できません じゅりつできません |