Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

稼働 (かどう) — sự vận hành, hoạt động, giá động

稼か働どう sự vận hành
Tần suất #5614 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kadou

かどう
Pitch かどう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 稼働

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự vận hành
  • hoạt động
  • giá động

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

稼働する

かどうする

稼働します

かどうします

Present negative

稼働しない

かどうしない

稼働しません

かどうしません

Past

稼働した

かどうした

稼働しました

かどうしました

Past negative

稼働しなかった

かどうしなかった

稼働しませんでした

かどうしませんでした

Te-form

稼働して

かどうして

稼働しまして

かどうしまして

Potential

稼働できる

かどうできる

稼働できます

かどうできます

Potential negative

稼働できない

かどうできない

稼働できません

かどうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.