換える (かえる) — thay thế, thay, đổi
換える
thay thế
Tần suất #7911
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
3 ký tự
ichidan verb
transitive
kaeru
かえる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かえる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 換える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay thế
- thay
- đổi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
換える かえる |
換えます かえます |
| Present negative |
換えない かえない |
換えません かえません |
| Past |
換えた かえた |
換えました かえました |
| Past negative |
換えなかった かえなかった |
換えませんでした かえませんでした |
| Te-form |
換えて かえて |
換えまして かえまして |
| Potential |
換えられる かえられる |
換えられます かえられます |
| Potential negative |
換えられない かえられない |
換えられません かえられません |