介 (かい) — sự trung gian, giáp xác, giới
介
sự trung gian
Tần suất #4277
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
1 ký tự
noun
Từ loại (JMdict: n)
kai
Nghĩa
- sự trung gian
- giáp xác
- giới