改悪 (かいあく) — sửa thành tệ hơn, cải ác

かいあく sửa thành tệ hơn
Tần suất #8350 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaiaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sửa thành tệ hơn
  • cải ác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.