海外 (かいがい) — nước ngoài, hải ngoại

かいがい nước ngoài
Tần suất #1600 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kaigai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nước ngoài
  • hải ngoại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.