開墾 (かいこん) — khai khẩn, khai hoang

かいこん khai khẩn
2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

kaikon

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khai khẩn
  • khai hoang

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.