回路 (かいろ) — mạch điện, đường truyền, hồi lộ

かい mạch điện
Tần suất #3462 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kairo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mạch điện
  • đường truyền
  • hồi lộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.