介す (かいす) — trung gian, qua (trung gian), giới thiệu

かい trung gian
Tần suất #5584 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

kaisu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trung gian
  • qua (trung gian)
  • giới thiệu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.