Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

駆ける (かける) — cá cược, đánh cược, đặt cược

駆かける cá cược
Tần suất #5480 3 ký tự ichidan verb godan verb (-ru) intransitive

kakeru

かける
Pitch かける[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 駆ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cá cược
  • đánh cược
  • đặt cược

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

駆ける

かける

駆けます

かけます

Present negative

駆けない

かけない

駆けません

かけません

Past

駆けた

かけた

駆けました

かけました

Past negative

駆けなかった

かけなかった

駆けませんでした

かけませんでした

Te-form

駆けて

かけて

駆けまして

かけまして

Potential

駆けられる

かけられる

駆けられます

かけられます

Potential negative

駆けられない

かけられない

駆けられません

かけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.